蛔目 hồi mục Hán Việt: hồi mục Tổng quan Cấu tạo: 蛔 (hồi) + 目 (mục)Hán Việthồi mụcCấu tạo蛔 + 目 · hồi + mục nghĩa thành phần: hồi + mục