蛛蛛

zhū zhuchu chu

Hán Việt: chu chu · Pinyin: zhū zhu

Tổng quan

con nhện; nhền nhện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜘蛛的俗称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蜘蛛的別名。參見「蜘蛛」條。

Cấu tạo: 蛛 (chu) + 蛛 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thân mật) con nhện
  • Tần suất từ (thân mật) con nhện; con nhện; nhền nhện; nhền nhện
  • Biên soạn 蛛蛛 hūzhu* n. <coll.> spider M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜘蛛的別名。參見「蜘蛛」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛的俗称。

Eng

  • Cihui (coll.) spider
  • Tần suất từ 蛛蛛 hūzhu* n. <coll.> spider M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛛丝 · 蛛网 · 蛛1. · 蛛2. · 蛛形纲 · 蛛网膜 · 蛛软膜 · 蛛丝马迹