蛟窟 jiāo kū · giao quật Hán Việt: giao quật · Pinyin: jiāo kū Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 窟 (quật)Pinyinjiāo kūHán Việtgiao quậtCấu tạo蛟 + 窟 · giao + quật nghĩa thành phần: giao + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙宫。借指大海。Tân Hoa Tự Điển 1.龙宫。借指大海。