蛟鼉 jiāo tuó · giao đà Hán Việt: giao đà · Pinyin: jiāo tuó Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 鼉 (đà)Pinyinjiāo tuóHán Việtgiao đàCấu tạo蛟 + 鼉 · giao + đà nghĩa thành phần: giao + đà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蛟龍。唐.韓愈〈石鼓歌〉:「年深豈免有缺畫,快劍斫斷生蛟鼉。」清.王鵬運〈滿江紅.風帽塵衫〉詞:「氣讋蛟鼉瀾欲挽,悲生笳鼓民猶社。」