蛣蜋

qī láng

Pinyin: qī láng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种吃屎或动物尸体的黑甲虫。即蜣蜋。俗称屎虼蜋﹑屎蚵蜋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种吃屎或动物尸体的黑甲虫。即蜣蜋。俗称屎虼蜋﹑屎蚵蜋。