蛩蛩

qióng qióng cung cung

Hán Việt: cung cung · Pinyin: qióng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂心煩惱的樣子。《楚辭.劉向.九歎.離世》:「心蛩蛩而懷顧兮,魂眷眷而獨逝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种异兽; 怀忧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种异兽。 2.怀忧貌。

Eng

  • Cihui 蛩蛩 qióngqióng r.f. anxious; apprehensive