蠻牀 mán chuáng · man sàng Hán Việt: man sàng · Pinyin: mán chuáng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 牀 (sàng)Pinyinmán chuángHán Việtman sàngCấu tạo蠻 + 牀 · man + sàng nghĩa thành phần: man + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藤床。藤产于南方﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.藤床。藤产于南方﹐故称。