蠻風 man phong Hán Việt: man phong Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 風 (phong)Hán Việtman phongCấu tạo蠻 + 風 · man + phong nghĩa thành phần: man + phong Nghĩa EngCihui 蠻風 ánfēng n. <hist.> customs of southern nationalities