蠻鼉 mán tuó · man đà Hán Việt: man đà · Pinyin: mán tuó Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 鼉 (đà)Pinyinmán tuóHán Việtman đàCấu tạo蠻 + 鼉 · man + đà nghĩa thành phần: man + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方少数民族的鼍鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.南方少数民族的鼍鼓。