蛾蛾

é é nga nga

Hán Việt: nga nga · Pinyin: é é

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大。一说﹐纷纭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨大。一说﹐纷纭。

Eng

  • Cihui 蛾蛾 é'é r.f. <wr.> huge; giant