蜀洛 shǔ luò · thục lạc Hán Việt: thục lạc · Pinyin: shǔ luò Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 洛 (lạc)Pinyinshǔ luòHán Việtthục lạcCấu tạo蜀 + 洛 · thục + lạc nghĩa thành phần: thục + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀党﹑洛党的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀党﹑洛党的并称。