蜀閣

shǔ gé thục các

Hán Việt: thục các · Pinyin: shǔ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指四川的剑阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指四川的剑阁。