蜂后 fēng hòu · phong hậu Hán Việt: phong hậu · Pinyin: fēng hòu Tổng quan ong chúa Cấu tạo: 蜂 (phong) + 后 (hậu)Pinyinfēng hòuHán Việtphong hậuCấu tạo蜂 + 后 · phong + hậu nghĩa thành phần: phong + hậu Nghĩa ViệtCihui ong chúaEngCC-CEDICT queen beeCihui queen bee