蜂后 fēng hòu·phong hậu Hán Việt: phong hậu · Pinyin: fēng hòu Tổng quan ong chúa Cấu tạo: 蜂 (phong) + 后 (hậu)Pinyinfēng hòuHán Việtphong hậuTừ loạidanhCấu tạo蜂 + 后 · phong + hậu nghĩa thành phần: phong + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ong chúaTần suất từ ong chúaEngCihui queen beeTần suất từ queen bee Từ liên quan Gần nghĩa后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传