蜂狂 phong cuồng Hán Việt: phong cuồng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 狂 (cuồng)Hán Việtphong cuồngCấu tạo蜂 + 狂 · phong + cuồng nghĩa thành phần: phong + cuồng