蜃車

shèn chē thận xa

Hán Việt: thận xa · Pinyin: shèn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柩車。《周禮.地官.遂師》:「大喪,使帥其屬以幄帟先,道野役,及窆抱磨,共丘籠,及蜃車之役。」

Eng

  • Cihui 蜃車 hènchē n. hearse M:³liàng