蜃車 shèn chē · thận xa Hán Việt: thận xa · Pinyin: shèn chē Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 車 (xa)Pinyinshèn chēHán Việtthận xaCấu tạo蜃 + 車 · thận + xa nghĩa thành phần: thận + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 载棺的丧车。Tân Hoa Tự Điển 1.载棺的丧车。EngCihui 蜃車 hènchē n. hearse M:³liàng