蜃風 shèn fēng · thận phong Hán Việt: thận phong · Pinyin: shèn fēng Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 風 (phong)Pinyinshèn fēngHán Việtthận phongCấu tạo蜃 + 風 · thận + phong nghĩa thành phần: thận + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蛟龙掀起的风。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蛟龙掀起的风。