蜊黃 lí huáng·lị hoàng Hán Việt: lị hoàng · Pinyin: lí huáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.海石上生长的贝类。 Cấu tạo: 蜊 (lị) + 黃 (hoàng)Pinyinlí huángHán Việtlị hoàngCấu tạo蜊 + 黃 · lị + hoàng nghĩa thành phần: lị + hoàng Từ liên quan Gần nghĩa黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷 · 黃口 · 黃埃 · 黃壚 · 黃壤