蜊黃

lí huáng lị hoàng

Hán Việt: lị hoàng · Pinyin: lí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海石上生长的贝类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海石上生长的贝类。