蜋蜩 láng tiáo·lang điêu Hán Việt: lang điêu · Pinyin: láng tiáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蝉的一种。体长七八分﹐色黑﹐杂黄绿斑纹﹐腹部面有白粉﹐翅无色透明。 Cấu tạo: 蜋 (lang) + 蜩 (điêu)Pinyinláng tiáoHán Việtlang điêuCấu tạo蜋 + 蜩 · lang + điêu nghĩa thành phần: lang + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种。体长七八分﹐色黑﹐杂黄绿斑纹﹐腹部面有白粉﹐翅无色透明。 Từ liên quan Gần nghĩa蜋螘 · 蜩梁 · 蜩沸 · 蜩甲 · 蜩羹 · 蜩翼 · 蜩范 · 蜩蚬