蜎蜎

yuān yuān quyên quyên

Hán Việt: quyên quyên · Pinyin: yuān yuān

Tổng quan

lổm ngổm (sâu bò)。形容蟲子爬行。

Cấu tạo: (quyên) + (quyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lổm ngổm (sâu bò)。形容蟲子爬行。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟲蠕動屈曲的樣子。《詩經.豳風.東山》:「蜎蜎者蠋,烝在桑野。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫蠕动爬行的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫蠕动爬行的样子。