蝸書 wō shū · oa thư Hán Việt: oa thư · Pinyin: wō shū Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 書 (thư)Pinyinwō shūHán Việtoa thưCấu tạo蝸 + 書 · oa + thư nghĩa thành phần: oa + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古文字。因屈曲如蜗涎痕﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指古文字。因屈曲如蜗涎痕﹐故称。