蝸殼

wō ké oa xác

Hán Việt: oa xác · Pinyin: wō ké

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜗牛的外壳。多喻矮小简陋的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜗牛的外壳。多喻矮小简陋的房屋。

Eng

  • Cihui 蝸殼 ōké n. spiral shape