蝸室 wō shì · oa thất Hán Việt: oa thất · Pinyin: wō shì Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 室 (thất)Pinyinwō shìHán Việtoa thấtCấu tạo蝸 + 室 · oa + thất nghĩa thành phần: oa + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻窄小的居室。亦用作谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻窄小的居室。亦用作谦称。