蝸房 wō fáng · oa phòng Hán Việt: oa phòng · Pinyin: wō fáng Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 房 (phòng)Pinyinwō fángHán Việtoa phòngCấu tạo蝸 + 房 · oa + phòng nghĩa thành phần: oa + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜗壳; 比喻窄小的住所。亦用作谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.蜗壳。 2.比喻窄小的住所。亦用作谦称。