蝸疽

wō jū oa thư

Hán Việt: oa thư · Pinyin: wō jū

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种毒疮。蜗﹐通"瘑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种毒疮。蜗﹐通"瘑"。