蝸痕 wō hén · oa ngân Hán Việt: oa ngân · Pinyin: wō hén Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 痕 (ngân)Pinyinwō hénHán Việtoa ngânCấu tạo蝸 + 痕 · oa + ngân nghĩa thành phần: oa + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜗涎。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜗涎。