蝸窄

wō zhǎi oa trách

Hán Việt: oa trách · Pinyin: wō zhǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窄小;狭隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窄小;狭隘。