蝸篆

wō zhuàn oa triện

Hán Việt: oa triện · Pinyin: wō zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜗牛爬行时留下的涎液痕迹﹐屈曲如篆文﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜗牛爬行时留下的涎液痕迹﹐屈曲如篆文﹐故称。

Eng

  • Cihui 蝸篆 ōzhuàn n. <wr.> track of a snail