蜗蜒

wō yánoa diên

Hán Việt: oa diên · Pinyin: wō yán

Tổng quan

ốc sên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蜗牛。

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 蜒 (diên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốc sên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜗牛。

Eng

  • Cihui snail

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜒蚰 · 蜗居 · 蜗庐 · 蜗旋 · 蜗杆 · 蜗牛 · 蜗窗 · 蜗行