蝸角

wō jiǎo oa giác

Hán Việt: oa giác · Pinyin: wō jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜗牛的触角。比喻微小之地。 2.见"蜗角虚名"。

Eng

  • Cihui 蝸角 ōjiǎo n. 1. snails' tentacles 2. very tiny things