蝸跡 wō jì · oa tích Hán Việt: oa tích · Pinyin: wō jì Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 跡 (tích)Pinyinwō jìHán Việtoa tíchCấu tạo蝸 + 跡 · oa + tích nghĩa thành phần: oa + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜗迹"。