蝸量 wō liàng · oa lượng Hán Việt: oa lượng · Pinyin: wō liàng Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 量 (lượng)Pinyinwō liàngHán Việtoa lượngCấu tạo蝸 + 量 · oa + lượng nghĩa thành phần: oa + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻窄小的酒量。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻窄小的酒量。