蝸髫

wō tiáo oa thiều

Hán Việt: oa thiều · Pinyin: wō tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (thiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代幼童头上状如蜗角的小辫。借指儿童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代幼童头上状如蜗角的小辫。借指儿童。

Eng

  • Cihui 蝸髫 ōtiáo n. <trad.> child's snaillike hairstyle