蜜煎

mì jiān mật tiên

Hán Việt: mật tiên · Pinyin: mì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用蜜糖浸漬成的果品。也稱為「蜜餞」、「糖煎」、「蜜漬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蜜饯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜜饯。