蜜蝍 mì jié Pinyin: mì jié Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蝍Pinyinmì jiéCấu tạo蜜 + 蝍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蜜唧"; 以蜜饲的初生鼠。岭南人以为佳肴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜜唧"。 2.以蜜饲的初生鼠。岭南人以为佳肴。