蠟兄

là xiōng lạp huynh

Hán Việt: lạp huynh · Pinyin: là xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?兄"; 枇杷的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?兄"。 2.枇杷的别名。