蠟黃
lạp hoàng
Hán Việt: lạp hoàng · Pinyin: là huáng
Tổng quan
vàng như nến: vàng như nghệ/nhợt nhạt như sáp/tái xám/vàng bủng/vàng ệch/vàng vọt
Nghĩa
Việt
- Cihui vàng như nến: vàng như nghệ/nhợt nhạt như sáp/tái xám/vàng bủng/vàng ệch/vàng vọt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 状态词。颜色黄得像蜡,多形容因病或营养不良等而肤色不好:~色的琥珀|病人面色~。
Eng
- Cihui 蠟黃 àhuáng* s.v. wax yellow; waxen; sallow