蜣蜋
khương lang
Hán Việt: khương lang · Pinyin: qiāng láng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蜣螂"。亦作"?螂"; 昆虫。全体黑色﹐背有坚甲﹐胸部和脚有黑褐色的长毛﹐会飞﹐吃粪屎和动物的尸体﹐常把粪滚成球形﹐产卵其中。俗称屎壳郎﹑坌屎虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜣螂"。亦作"?螂"。 2.昆虫。全体黑色﹐背有坚甲﹐胸部和脚有黑褐色的长毛﹐会飞﹐吃粪屎和动物的尸体﹐常把粪滚成球形﹐产卵其中。俗称屎壳郎﹑坌屎虫。
Eng
- Cihui 蜣蜋 iāngliáng n. dung beetle M:²zhī