qiāng khương

Hán Việt: khương · Pinyin: qiāng

Tổng quan

bọ hung

蜣螂 · 蛣蜣 · 蜣丸 · 蜣蜋 · 蜣轉 · 蜣转 · 蜣螂线 · 蜣蜋之轉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiāng
Hán Việtkhương
Quảng Đônggoeng1
Mân Namkiunn1
Nhật BảnKYOU
Chú âmㄑㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổkhiang
Phản thiết驅羊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Khương lang} [蜣蜋] con bọ hung.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蜣螂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜣螂 蜣qiāng

Eng

  • CC-CEDICT dung beetle

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】去羊切【韻會】墟羊切【正韻】驅羊切,𠀤音羌。【玉篇】蜣蜋,啖糞蟲也。【爾雅·釋蟲】蛣蜣,蜣蜋。【疏】蛣蜣,一名蜣蜋。黑甲,翅在甲下。噉糞土,喜取糞作丸而轉之。《莊子》蛣蜣之智在于轉丸是也。【古今注】蜣蜋能以土苞糞推轉成丸,圓正無斜角。一曰轉丸,一曰弄丸。【關尹子·四符篇】蜣蜋轉丸,丸成而精思之,而有蝡白者存丸中,俄去殻成蟬。【埤雅】蛣蜣無鼻而聞香。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𧍕 · 𧏙