蜩鼴 tiáo yǎn · điêu yển Hán Việt: điêu yển · Pinyin: tiáo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 鼴 (yển)Pinyintiáo yǎnHán Việtđiêu yểnCấu tạo蜩 + 鼴 · điêu + yển nghĩa thành phần: điêu + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉与鼹鼠。比喻卑微的人。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉与鼹鼠。比喻卑微的人。