蜻1. Tổng quan hanh đình 蜻蜓: Con chuồn chuồn. Cũng đọc Tinh. Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 1 + .Cấu tạo蜻 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui hanh đình 蜻蜓: Con chuồn chuồn. Cũng đọc Tinh.