蜻2. Tổng quan em các từ ngữ Tinh đình 蜻蜓, Tinh linh 蜻蛉. Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 2 + .Cấu tạo蜻 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui em các từ ngữ Tinh đình 蜻蜓, Tinh linh 蜻蛉.