蜿灗 wān shàn Pinyin: wān shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.展转。 Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 灗Pinyinwān shànCấu tạo蜿 + 灗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.展转。 Từ liên quan Gần nghĩa蜿蜒 · 蜿蜒的 · 蜿蜒前进 · 蜿蜒而行 · 蜿曲 · 蜿繞 · 蜿绕 · 蜿蜑