蜿灗 wān shàn Pinyin: wān shàn Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 灗Pinyinwān shànCấu tạo蜿 + 灗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展转。Tân Hoa Tự Điển 1.展转。