蠅聲 yíng shēng · dăng thanh Hán Việt: dăng thanh · Pinyin: yíng shēng Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 聲 (thanh)Pinyinyíng shēngHán Việtdăng thanhCấu tạo蠅 + 聲 · dăng + thanh nghĩa thành phần: dăng + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苍蝇营营之声。喻指低劣的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.苍蝇营营之声。喻指低劣的诗文。