蠅蠅

yíng yíng dăng dăng

Hán Việt: dăng dăng · Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫行貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫行貌。

Eng

  • Cihui 蠅蠅 yíngyíng r.f. wriggling; crawling