蝎谮 hạt trấm Hán Việt: hạt trấm Tổng quan Cấu tạo: 蝎 (hạt) + 谮 (trấm)Hán Việthạt trấmCấu tạo蝎 + 谮 · hạt + trấm nghĩa thành phần: hạt + trấm