蝙獺

biān tǎ biên thát

Hán Việt: biên thát · Pinyin: biān tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种食鱼兽。即猵獭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种食鱼兽。即猵獭。