蝦目 xiā mù · hà mục Hán Việt: hà mục · Pinyin: xiā mù Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 目 (mục)Pinyinxiā mùHán Việthà mụcCấu tạo蝦 + 目 · hà + mục nghĩa thành phần: hà + mục