蝨蠱 shī gǔ · sắt cổ Hán Việt: sắt cổ · Pinyin: shī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 蠱 (cổ)Pinyinshī gǔHán Việtsắt cổCấu tạo蝨 + 蠱 · sắt + cổ nghĩa thành phần: sắt + cổ